Đăng ngày

Ống thụt, vòi enema, đầu thụt, cannula: giải thích các thuật ngữ

Bộ 4 đầu truyền silicone

Khi tìm mua phụ kiện thay thế, bạn sẽ gặp rất nhiều tên gọi khác nhau cho cùng một bộ phận — có tên tiếng Việt, có tên tiếng Anh từ bao bì nước ngoài. Bảng dưới đây giúp bạn tìm đúng thứ mình cần.

Bình chứa

  • Túi enema, túi thụt tháo (enema bag): bình chứa mềm bằng silicone hoặc nhựa. Xem các mẫu túi.
  • Xô enema, bình enema (enema bucket): bình chứa cứng bằng nhựa hoặc inox. Xem các mẫu xô.

Dây

  • Dây truyền, dây dẫn, ống thụt, ống dẫn (tubing, hose): ống mềm nối bình chứa với đầu truyền.

Đầu đưa vào cơ thể

  • Đầu truyền, vòi enema, đầu thụt (nozzle, tip): đầu ngắn bằng nhựa hoặc silicone.
  • Đầu truyền mềm dạng ống, ống thông (cannula, catheter): ống mềm dài hơn, thường dùng với xô và thay theo bộ.

Xem đầu truyền mềm hay đầu truyền nhựa để chọn loại phù hợp. Phụ kiện: bộ 4 đầu truyền silicone, bộ 10 đầu truyền mềm cho xô.

Bộ phận điều khiển

  • Khoá, khoá kẹp, van (clamp, valve, shut-off): điều chỉnh và ngắt dòng chảy. Xem các loại khoá.
  • Móc treo (hook, S-hook): treo bình chứa.

Cả bộ

Enema kit, bộ thụt tháo, bộ thải độc đại tràng đều là cách gọi chung cho cả bộ — xem bài các tên gọi khác nhau của bộ enema.

Khuyến cáo

Sản phẩm là dụng cụ hỗ trợ vệ sinh cá nhân, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Người có bệnh lý đường tiêu hoá, trĩ, tim mạch, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và ngừng ngay nếu thấy đau bất thường.